Chữ

慕

mù HSK 4
慕 mù HSK 4
  • 1. ngưỡng mộ; thèm muốn
  • 2. luyến tiếc; nhớ nhung
  • 3. họ
Từ dùng 慕 như mù (2)
Cấu trúc & nét viết