Chữ
慕
慕
HSK 4
- 1. ngưỡng mộ; thèm muốn
- 2. luyến tiếc; nhớ nhung
- 3. họ
Từ dùng 慕 như mù (2)
Cấu trúc & nét viết
慕
— ngưỡng mộ; thèm muốn
慕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 4
HSK 5
⺗ là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét