Từ

爱戴 (ài dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爱戴 (ài dài) là một từ tiếng Trung: yêu mến và kính trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爱戴

动 dòng động từ

yêu mến và kính trọng

他深受学生们的爱戴。

tā shēn shòu xué shēng men de ài dài

Anh ấy được học sinh yêu mến và kính trọng sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爱 ài — tình yêu, sự yêu mến

戴 dài — sự kính trọng, tôn kính

Cấu trúc & nét viết
1 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 戴 dài — đeo, đội, mang (thứ gì đó trên đầu hoặc cơ thể)

戴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 異 yì — khác biệt, kỳ lạ, phi thường
異 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét