Chữ

叠

dié HSK 7
叠 dié HSK 7
  • 1. xếp chồng lên nhau; tích lũy
  • 2. gấp (quần áo, chăn màn, giấy, v.v.)
  • 3. họ
  • 4. lặp lại; tái diễn
  • 5. lượng từ chỉ những thứ xếp thành chồng
Từ dùng 叠 như dié (2)
Cấu trúc & nét viết
叠 dié — xếp chồng lên nhau; tích lũy

叠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét