Chữ
叠
- 1. xếp chồng lên nhau; tích lũy
- 2. gấp (quần áo, chăn màn, giấy, v.v.)
- 3. họ
- 4. lặp lại; tái diễn
- 5. lượng từ chỉ những thứ xếp thành chồng
Từ dùng 叠 như dié (2)
Cấu trúc & nét viết
叠
— xếp chồng lên nhau; tích lũy
叠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
且 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét