Chữ

帚

zhǒu HSK 7
帚 zhǒu HSK 7
  • 1. cái chổi; dụng cụ để quét bụi bẩn và rác
Từ dùng 帚 như zhǒu (1)
Cấu trúc & nét viết
帚 zhǒu — cái chổi; dụng cụ để quét bụi bẩn và rác

帚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét