Chữ
帚
帚
HSK 7
- 1. cái chổi; dụng cụ để quét bụi bẩn và rác
Từ dùng 帚 như zhǒu (1)
Cấu trúc & nét viết
帚
— cái chổi; dụng cụ để quét bụi bẩn và rác
帚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét