Chữ
觅
觅
HSK 7
- 1. tìm kiếm, tìm cầu
Từ dùng 觅 như mì (1)
Cấu trúc & nét viết
觅
— tìm kiếm, tìm cầu
觅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét