Từ

恋爱 (liàn ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

恋爱 (liàn ài) là một từ tiếng Trung: yêu đương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恋爱

动 dòng động từ

yêu đương

他们正在恋爱。

tā men zhèng zài liàn ài

Họ đang yêu nhau.

名 míng danh từ

tình yêu lãng mạn; yêu đương

她第一次恋爱就遇到了真爱。

tā dì yī cì liàn ài jiù yù dào le zhēn ài

Cô ấy gặp được tình yêu đích thực ngay từ mối tình đầu tiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恋 liàn — sự gắn bó lãng mạn

爱 ài — tình yêu

Cấu trúc & nét viết
1 恋 liàn — yêu, say mê

恋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét