Từ

诠释 (quán shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诠释 (quán shì) là một từ tiếng Trung: giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诠释

动 dòng động từ

giải thích

他用音乐诠释了自己的情感。

tā yòng yīn yuè quán shì le zì jǐ de qíng gǎn

Anh ấy giải thích cảm xúc của mình qua âm nhạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诠 quán — giải thích chi tiết

释 shì — giải thích, diễn giải

Cấu trúc & nét viết
1 诠 quán — giải thích; diễn giải

诠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 释 shì — giải thích; thuyết minh

释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét