Từ

疼爱 (téng ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疼爱 (téng ài) là một từ tiếng Trung: yêu thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疼爱

动 dòng động từ

yêu thương

奶奶最疼爱她的孙女。

nǎi nai zuì téng ài tā de sūn nǚ

Bà yêu thương cháu gái nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疼 téng — sự quan tâm dịu dàng

爱 ài — tình yêu

Cấu trúc & nét viết
1 疼 téng — đau; cảm giác đau

疼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét