Chữ

写

xiě HSK 4
写 xiě HSK 4
  • 1. viết chữ bằng bút trên giấy hoặc vật khác
  • 2. viết văn; sáng tác
  • 3. miêu tả; mô tả
  • 4. vẽ tranh
  • 5. vẽ; phác thảo
  • 6. họ
Từ dùng 写 như xiě (7)
Cấu trúc & nét viết
写 xiě — viết chữ bằng bút trên giấy hoặc vật khác
写 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 与 yǔ — cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét