Chữ
写
- 1. viết chữ bằng bút trên giấy hoặc vật khác
- 2. viết văn; sáng tác
- 3. miêu tả; mô tả
- 4. vẽ tranh
- 5. vẽ; phác thảo
- 6. họ
Từ dùng 写 như xiě (7)
Cấu trúc & nét viết
写
— viết chữ bằng bút trên giấy hoặc vật khác
写 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 7
Thứ tự nét