Từ

通行 (tōng xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

通行 (tōng xíng) là một từ tiếng Trung: đi qua, lưu thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通行

动 dòng động từ

đi qua, lưu thông

所有车辆都可以自由通行。

suǒ yǒu chē liàng dōu kě yǐ zì yóu tōng xíng

Tất cả các phương tiện có thể đi qua tự do.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — thông qua, thông suốt

行 xíng — đi, di chuyển

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét