Từ

试行 (shì xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

试行 (shì xíng) là một từ tiếng Trung: thực hiện thí điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试行

动 dòng động từ

thực hiện thí điểm

这项新政策将在三个城市试行。

zhè xiàng xīn zhèng cè jiāng zài sān gè chéng shì shì xíng

Chính sách mới này sẽ được thực hiện thí điểm tại ba thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — thí nghiệm, thử, thí điểm

行 xíng — thực hiện, tiến hành, thi hành

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét