Từ
试行 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
试行 (shì xíng) là một từ tiếng Trung: thực hiện thí điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 试行
动 động từ
thực hiện thí điểm
这项新政策将在三个城市试行。
Chính sách mới này sẽ được thực hiện thí điểm tại ba thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét