Chữ
程
程
HSK 4
- 1. quy tắc; phép tắc
- 2. đoạn đường; lộ trình
- 3. khoảng cách đi được
- 4. quá trình hoặc trình tự phát triển
- 5. đo lường; tính toán
- 6. họ
Từ dùng 程 như chéng (24)
Cấu trúc & nét viết
程
— quy tắc; phép tắc
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét