Từ

行星 (xíng xīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

行星 (xíng xīng) là một từ tiếng Trung: hành tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 行星

名 míng danh từ

hành tinh

地球是太阳系的第三颗行星。

dì qiú shì tài yáng xì de dì sān kē xíng xīng

Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

行 xíng — di chuyển, du hành (phân biệt hành tinh như 'ngôi sao lang thang')

星 xīng — ngôi sao, thiên thể

Cấu trúc & nét viết
1 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét