Từ
行星 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
行星 (xíng xīng) là một từ tiếng Trung: hành tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 行星
名 danh từ
hành tinh
地球是太阳系的第三颗行星。
Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét