Chữ
航
航
HSK 4
- 1. (văn viết) thuyền; tàu
- 2. hành hải (tàu); bay (máy bay)
- 3. họ
Từ dùng 航 như háng (9)
Cấu trúc & nét viết
航
— (văn viết) thuyền; tàu
航 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 3
HSK 4
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét