Từ
绕行 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绕行 (rào xíng) là một từ tiếng Trung: đi vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绕行
动 động từ
đi vòng
前方道路施工,车辆需要绕行。
Đường phía trước đang thi công, xe cộ cần đi vòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét