Từ
执行 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
执行 (zhí xíng) là một từ tiếng Trung: thực hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 执行
动 động từ
thực hiện
我们必须严格执行规定。
Chúng ta phải thực hiện nghiêm ngặt các quy định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
执 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét