Từ

运行 (yùn xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

运行 (yùn xíng) là một từ tiếng Trung: vận hành, hoạt động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 运行

动 dòng động từ

vận hành, hoạt động

这个系统运行得很稳定。

zhè ge xì tǒng yùn xíng de hěn wěn dìng

Hệ thống này vận hành rất ổn định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

运 yùn — di chuyển, vận chuyển, hoạt động

行 xíng — đi, tiến hành, di chuyển

Cấu trúc & nét viết
1 运 yùn — xoay; di chuyển tuần tự

运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét