Chữ

衔

xián HSK 7
衔 xián HSK 7
  • 1. (văn viết) hàm thiếc ngựa
  • 2. ngậm trong miệng; cắp trong miệng
  • 3. ôm ấp trong lòng; mang trong lòng
  • 4. (văn viết) nhận; phụng nhận
  • 5. nối liền; liên kết
  • 6. cấp bậc hoặc danh hiệu trong hệ thống hành chính, quân sự, học thuật hoặc nghiên cứu
Từ dùng 衔 như xián (2)
Cấu trúc & nét viết
衔 xián — (văn viết) hàm thiếc ngựa

衔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét