Từ
衣食住行 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
衣食住行 (yī shí zhù xíng) là một từ tiếng Trung: ăn mặc, ăn uống, ở và đi lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 衣食住行
短语 cụm từ
ăn mặc, ăn uống, ở và đi lại
科技改善了我们的衣食住行。
Công nghệ đã cải thiện ăn mặc, ăn uống, ở và đi lại của chúng ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
食 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
住 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét