Từ
旅行社 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
旅行社 (lǚ xíng shè) là một từ tiếng Trung: công ty du lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旅行社
名 danh từ
công ty du lịch
我在旅行社订了去北京的机票。
Tôi đã đặt vé máy bay đi Bắc Kinh tại công ty du lịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
社 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét