Từ

行程 (xíng chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

行程 (xíng chéng) là một từ tiếng Trung: hành trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 行程

名 míng danh từ

hành trình

请把你的行程发给我。

qǐng bǎ nǐ de xíng chéng fā gěi wǒ

Làm ơn gửi hành trình của bạn cho tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

行 xíng — đi, du lịch

程 chéng — lộ trình, hành trình

Cấu trúc & nét viết
1 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét