Từ

行驶 (xíng shǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

行驶 (xíng shǐ) là một từ tiếng Trung: lái xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 行驶

动 dòng động từ

lái xe

汽车在高速公路上行驶。

qì chē zài gāo sù gōng lù shàng xíng shǐ

Ô tô lái trên đường cao tốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

行 xíng — đi, di chuyển, du lịch

驶 shǐ — lái, điều khiển (phương tiện)

Cấu trúc & nét viết
1 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 驶 shǐ — chạy nhanh (xe ngựa, v.v.)

驶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 史 shǐ — lịch sử; tư liệu lịch sử và khoa học nghiên cứu lịch sử
史 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét