Từ

实行 (shí xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

实行 (shí xíng) là một từ tiếng Trung: thực hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实行

动 dòng động từ

thực hiện

政府决定实行新的环保政策。

zhèng fǔ jué dìng shí xíng xīn de huán bǎo zhèng cè

Chính phủ quyết định thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực tế, thực

行 xíng — thực hiện, tiến hành

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét