Chữ
驶
驶
HSK 5
- 1. chạy nhanh (xe ngựa, v.v.)
- 2. lái hoặc điều khiển phương tiện giao thông (đặc biệt có động cơ)
Từ dùng 驶 như shǐ (2)
Cấu trúc & nét viết
驶
— chạy nhanh (xe ngựa, v.v.)
驶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
史 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét