Chữ

驶

shǐ HSK 5
驶 shǐ HSK 5
  • 1. chạy nhanh (xe ngựa, v.v.)
  • 2. lái hoặc điều khiển phương tiện giao thông (đặc biệt có động cơ)
Từ dùng 驶 như shǐ (2)
Cấu trúc & nét viết
驶 shǐ — chạy nhanh (xe ngựa, v.v.)

驶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 史 shǐ — lịch sử; tư liệu lịch sử và khoa học nghiên cứu lịch sử
史 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét