Từ

以及 (yǐ jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

以及 (yǐ jí) là một từ tiếng Trung: cũng như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以及

连 lián liên từ

cũng như

会议讨论了经济以及环境问题。

huì yì tǎo lùn le jīng jì yǐ jí huán jìng wèn tí

Cuộc họp đã thảo luận về các vấn đề kinh tế cũng như môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng cách (tạo liên từ)

及 jí — và, đạt tới (chỉ sự bổ sung/kết nối)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét