Từ

有待 (yǒu dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

有待 (yǒu dài) là một từ tiếng Trung: cần phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有待

动 dòng động từ

cần phải

这个问题有待解决。

zhè ge wèn tí yǒu dài jiě jué

Vấn đề này cần phải được giải quyết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có; chỉ sự tồn tại của điều gì đó đang chờ

待 dài — chờ đợi; chỉ điều gì đó đang chờ hành động hoặc giải quyết

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét