Từ

看待 (kàn dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

看待 (kàn dài) là một từ tiếng Trung: coi đợi, nhìn nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看待

动 dòng động từ

coi đợi, nhìn nhận

我们应该正确看待失败。

wǒ men yīng gāi zhèng què kàn dài shī bài

Chúng ta nên nhìn nhận thất bại một cách đúng đắn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kàn — nhìn, xem (khía cạnh quan sát)

待 dài — đối xử, xử lý (khía cạnh thái độ)

Cấu trúc & nét viết
1 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét