Từ
亏待 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
亏待 (kuī dài) là một từ tiếng Trung: đối xử bất công, đối xử tệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亏待
动 động từ
đối xử bất công, đối xử tệ
他从来没有亏待过我。
Anh ấy chưa bao giờ đối xử tệ với tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét