Từ
等待 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
等待 (děng dài) là một từ tiếng Trung: chờ đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 等待
动 động từ
chờ đợi
请耐心等待结果。
Xin vui lòng kiên nhẫn chờ đợi kết quả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét