Từ

等待 (děng dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

等待 (děng dài) là một từ tiếng Trung: chờ đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 等待

动 dòng động từ

chờ đợi

请耐心等待结果。

qǐng nài xīn děng dài jié guǒ

Xin vui lòng kiên nhẫn chờ đợi kết quả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

等 děng — chờ (thành phần động từ chính)

待 dài — đợi (củng cố ý nghĩa chờ đợi)

Cấu trúc & nét viết
1 等 děng — bằng nhau về số lượng, địa vị hoặc mức độ

等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét