Từ
提及 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
提及 (tí jí) là một từ tiếng Trung: đề cập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 提及
动 động từ
đề cập
他在会议上提及了这个问题。
Anh ấy đã đề cập đến vấn đề này trong cuộc họp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
提 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
是 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét