Từ

普及 (pǔ jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

普及 (pǔ jí) là một từ tiếng Trung: phổ biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 普及

动 dòng động từ

phổ biến

政府正在普及义务教育。

zhèng fǔ zhèng zài pǔ jí yì wù jiào yù

Chính phủ đang phổ biến giáo dục bắt buộc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

普 pǔ — phổ biến, toàn diện

及 jí — đến, mở rộng đến

Cấu trúc & nét viết
1 普 pǔ — phổ biến; toàn diện
普 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 並 bìng — đứng cạnh nhau, song song, cùng nhau
並 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét