Từ

对待 (duì dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

对待 (duì dài) là một từ tiếng Trung: đối đãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对待

动 dòng động từ

đối đãi

他对待工作很认真。

tā duì dài gōng zuò hěn rèn zhēn

Anh ấy đối đãi với công việc rất nghiêm túc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối với, hướng về

待 dài — đãi, xử

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét