Từ

谈及 (tán jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谈及 (tán jí) là một từ tiếng Trung: đề cập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谈及

动 dòng động từ

đề cập

他在演讲中谈及了环境保护问题。

tā zài yǎn jiǎng zhōng tán jí le huán jìng bǎo hù wèn tí

Anh ấy đã đề cập đến các vấn đề bảo vệ môi trường trong bài phát biểu của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谈 tán — nói, thảo luận

及 jí — đạt đến, chạm vào

Cấu trúc & nét viết
1 谈 tán — nói chuyện hoặc thảo luận

谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét