Từ
及格 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
及格 (jí gé) là một từ tiếng Trung: đạt điểm (thi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 及格
动 động từ
đạt điểm (thi)
这次考试我没有及格。
Tôi đã không đạt kỳ thi này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
格 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét