Từ
及时 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
及时 (jí shí) là một từ tiếng Trung: kịp thời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 及时
形 tính từ
kịp thời
医生及时赶到,救了病人的命。
Bác sĩ đến kịp thời và cứu sống bệnh nhân.
副 phó từ
kịp thời
请及时通知我。
Vui lòng thông báo cho tôi kịp thời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét