Từ

及时 (jí shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

及时 (jí shí) là một từ tiếng Trung: kịp thời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 及时

形 xíng tính từ

kịp thời

医生及时赶到,救了病人的命。

yī shēng jí shí gǎn dào jiù le bìng rén de mìng

Bác sĩ đến kịp thời và cứu sống bệnh nhân.

副 fù phó từ

kịp thời

请及时通知我。

qǐng jí shí tōng zhī wǒ

Vui lòng thông báo cho tôi kịp thời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

及 jí — đạt tới, kịp (thời điểm phù hợp)

时 shí — thời gian, thời điểm thích hợp

Cấu trúc & nét viết
1 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét