Từ
期待 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
期待 (qī dài) là một từ tiếng Trung: mong đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 期待
动 động từ
mong đợi
我们期待明天的旅行。
Chúng tôi mong đợi chuyến đi ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét