Từ

期待 (qī dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

期待 (qī dài) là một từ tiếng Trung: mong đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 期待

动 dòng động từ

mong đợi

我们期待明天的旅行。

wǒ men qī dài míng tiān de lǚ xíng

Chúng tôi mong đợi chuyến đi ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

期 qī — thời kỳ, thời gian mong đợi

待 dài — chờ đợi

Cấu trúc & nét viết
1 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét