Từ

虐待 (nüè dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

虐待 (nüè dài) là một từ tiếng Trung: ngược đãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 虐待

动 dòng động từ

ngược đãi

虐待儿童是违法的。

nüè dài ér tóng shì wéi fǎ de

Ngược đãi trẻ em là vi phạm pháp luật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

虐 nüè — tàn ác, bạo ngược; chỉ việc gây đau khổ

待 dài — đối xử, đối đãi; chỉ hành động đối xử với ai đó

Cấu trúc & nét viết
1 虐 nüè — tàn bạo và độc ác

虐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 待 dài — chờ; đợi
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét