Từ
招待 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
招待 (zhāo dài) là một từ tiếng Trung: tiếp đón, chiêu đãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 招待
动 động từ
tiếp đón, chiêu đãi
他热情地招待了来访的客人。
Anh ấy tiếp đón khách một cách nồng nhiệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
招 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét