Từ
波及 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
波及 (bō jí) là một từ tiếng Trung: lan rộng đến; ảnh hưởng đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 波及
动 động từ
lan rộng đến; ảnh hưởng đến
火灾迅速波及邻近的建筑物。
Đám cháy nhanh chóng lan sang các tòa nhà lân cận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
波 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét