Chữ
亏
- 1. giảm bớt; tổn thất
- 2. thiếu hụt; không đủ
- 3. đối xử bất công; phụ lòng
- 4. may mà; nhờ có
- 5. biểu thị châm biếm hoặc trách móc
Từ dùng 亏 như kuī (6)
Cấu trúc & nét viết
亏
— giảm bớt; tổn thất
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét