Từ

危及 (wēi jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

危及 (wēi jí) là một từ tiếng Trung: gây nguy hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 危及

动 dòng động từ

gây nguy hiểm

这种疾病会危及生命。

zhè zhǒng jí bìng huì wēi jí shēng mìng

Căn bệnh này sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

危 wēi — nguy hiểm

及 jí — đạt đến, ảnh hưởng

Cấu trúc & nét viết
1 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét