Từ
危及 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
危及 (wēi jí) là một từ tiếng Trung: gây nguy hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 危及
动 động từ
gây nguy hiểm
这种疾病会危及生命。
Căn bệnh này sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
危 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét