Chữ

虐

nüè HSK 7
虐 nüè HSK 7
  • 1. tàn bạo và độc ác
  • 2. (văn viết) tai họa; thảm họa
  • 3. khắc nghiệt và dữ dội
Từ dùng 虐 như nüè (1)
Cấu trúc & nét viết
虐 nüè — tàn bạo và độc ác

虐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét