Chữ
虐
虐
HSK 7
- 1. tàn bạo và độc ác
- 2. (văn viết) tai họa; thảm họa
- 3. khắc nghiệt và dữ dội
Từ dùng 虐 như nüè (1)
Cấu trúc & nét viết
虐
— tàn bạo và độc ác
虐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét