Từ
兴起 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
兴起 (xīng qǐ) là một từ tiếng Trung: nổi lên, trỗi dậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兴起
动 động từ
nổi lên, trỗi dậy
最近兴起了一股学习中文的热潮。
Gần đây đã nổi lên một làn sóng học tiếng Trung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét