Từ

兴起 (xīng qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

兴起 (xīng qǐ) là một từ tiếng Trung: nổi lên, trỗi dậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兴起

动 dòng động từ

nổi lên, trỗi dậy

最近兴起了一股学习中文的热潮。

zuì jìn xīng qǐ le yì gǔ xué xí zhōng wén de rè cháo

Gần đây đã nổi lên một làn sóng học tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兴 xīng — sự thịnh vượng, nổi dậy

起 qǐ — bắt đầu, đứng dậy

Cấu trúc & nét viết
1 兴 xīng — thịnh hành; phổ biến
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét