Từ

对面 (duì miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

对面 (duì miàn) là một từ tiếng Trung: đối diện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对面

名 míng danh từ

đối diện

银行在马路对面。

yín háng zài mǎ lù duì miàn

Ngân hàng ở phía đối diện đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối, đối lập

面 miàn — mặt, phía

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét