Từ
起点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
起点 (qǐ diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm xuất phát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 起点
名 danh từ
điểm xuất phát
大学毕业是人生新的起点。
Tốt nghiệp đại học là điểm xuất phát mới trong cuộc đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét