Từ

起点 (qǐ diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

起点 (qǐ diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm xuất phát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起点

名 míng danh từ

điểm xuất phát

大学毕业是人生新的起点。

dà xué bì yè shì rén shēng xīn de qǐ diǎn

Tốt nghiệp đại học là điểm xuất phát mới trong cuộc đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — bắt đầu, khởi đầu

点 diǎn — điểm, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét