Từ

面对 (miàn duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

面对 (miàn duì) là một từ tiếng Trung: đối mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面对

动 dòng động từ

đối mặt

我们必须面对现实。

wǒ men bì xū miàn duì xiàn shí

Chúng ta phải đối mặt với thực tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — mặt (hướng về)

对 duì — đối (chỉ hướng)

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét