Từ
面对 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
面对 (miàn duì) là một từ tiếng Trung: đối mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 面对
动 động từ
đối mặt
我们必须面对现实。
Chúng ta phải đối mặt với thực tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
对 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét