Từ
对比 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
对比 (duì bǐ) là một từ tiếng Trung: đối chiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 对比
动 động từ
đối chiếu
我们需要对比这两个方案的优缺点。
Chúng ta cần đối chiếu ưu điểm và nhược điểm của hai phương án này.
名 danh từ
đối chiếu
这两种颜色形成了鲜明的对比。
Hai màu này tạo thành sự đối chiếu rõ rệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
对 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét