Từ

对比 (duì bǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

对比 (duì bǐ) là một từ tiếng Trung: đối chiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对比

动 dòng động từ

đối chiếu

我们需要对比这两个方案的优缺点。

wǒ men xū yào duì bǐ zhè liǎng gè fāng àn de yōu quē diǎn

Chúng ta cần đối chiếu ưu điểm và nhược điểm của hai phương án này.

名 míng danh từ

đối chiếu

这两种颜色形成了鲜明的对比。

zhè liǎng zhǒng yán sè xíng chéng le xiān míng de duì bǐ

Hai màu này tạo thành sự đối chiếu rõ rệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối diện, ghép đôi

比 bǐ — so sánh

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét