Từ
绝对 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
绝对 (jué duì) là một từ tiếng Trung: tuyệt đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绝对
形 tính từ
tuyệt đối
他有绝对的信心。
Anh ấy có sự tự tin tuyệt đối.
副 phó từ
tuyệt đối
这个消息绝对是真的。
Tin tức này hoàn toàn đúng sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
对 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét