Chữ

初

chū HSK 3
初 chū HSK 3
  • 1. ban đầu; khởi đầu
  • 2. giai đoạn đầu
  • 3. tiền tố trước danh từ hoặc số đếm, chỉ cái đầu tiên
  • 4. lần đầu tiên; vừa mới bắt đầu
  • 5. thấp nhất (cấp độ)
  • 6. nguyên bản; vốn có
  • 7. trạng thái ban đầu; tình trạng nguyên gốc
  • 8. họ
Từ dùng 初 như chū (10)
Cấu trúc & nét viết