Chữ
初
- 1. ban đầu; khởi đầu
- 2. giai đoạn đầu
- 3. tiền tố trước danh từ hoặc số đếm, chỉ cái đầu tiên
- 4. lần đầu tiên; vừa mới bắt đầu
- 5. thấp nhất (cấp độ)
- 6. nguyên bản; vốn có
- 7. trạng thái ban đầu; tình trạng nguyên gốc
- 8. họ
Từ dùng 初 như chū (10)
Cấu trúc & nét viết
初
— ban đầu; khởi đầu
初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
Thứ tự nét