Từ
掀起 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掀起 (xiān qǐ) là một từ tiếng Trung: gây ra, khơi dậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掀起
动 động từ
gây ra, khơi dậy
这部电影掀起了一股热潮。
Bộ phim này đã gây ra một cơn sốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét